money box
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp đựng tiền, ống heo: "money box" là một vật chứa, thường có khe ở trên, dùng để giữ tiền ở nhà. Đây có thể là một hộp nhỏ bằng kim loại, nhựa hoặc gốm, được thiết kế để bỏ tiền xu hoặc tiền giấy vào và thường có khóa hoặc nắp đậy.
- Hòm đựng tiền mặt: Trong ngữ cảnh thương mại hoặc an ninh, "money box" cũng chỉ một hòm đựng tiền mặt chắc chắn, thường dùng trong các cửa hàng hoặc ngân hàng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Hộp đựng tiền (ống heo):
- The child saved all his pocket money in a money box. (Đứa trẻ để dành tất cả tiền tiêu vặt vào một ống heo.)
- She broke her money box to buy a birthday present. (Cô ấy đập vỡ ống heo để mua quà sinh nhật.)
Hòm đựng tiền mặt:
- The shopkeeper kept the daily earnings in a money box under the counter. (Người chủ cửa hàng giữ số tiền thu được hàng ngày trong một hòm đựng tiền dưới quầy.)
- The thief stole the money box from the office. (Tên trộm đã lấy trộm hòm đựng tiền từ văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to save up one's money box": để dành tiền vào ống heo.
- She is saving up her money box for a new bicycle. (Cô ấy đang để dành tiền vào ống heo để mua một chiếc xe đạp mới.)
"to crack open a money box": đập vỡ ống heo để lấy tiền.
- When he needed money urgently, he had to crack open his money box. (Khi cần tiền gấp, anh ấy phải đập vỡ ống heo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Money box (n): hộp đựng tiền (dạng từ ghép, không thay đổi).
- Piggy bank (n): ống heo (thường có hình con heo, một loại "money box" phổ biến).
- The piggy bank is a classic type of money box for children. (Ống heo là một loại hộp đựng tiền cổ điển dành cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Coin bank: ngân hàng tiền xu, ống heo.
- Savings box: hộp tiết kiệm.
- Cash box: hòm đựng tiền mặt (thường dùng trong thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put money into a money box: bỏ tiền vào hộp đựng tiền.
- He puts a few coins into his money box every day. (Anh ấy bỏ vài đồng xu vào ống heo mỗi ngày.)
Take money out of a money box: lấy tiền ra khỏi hộp đựng tiền.
- She took some money out of the money box to pay for the bus. (Cô ấy lấy một ít tiền từ ống heo để trả tiền xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "money box", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về tiết kiệm:
- "Save for a rainy day": tiết kiệm cho lúc khó khăn.
- He uses his money box to save for a rainy day. (Anh ấy dùng ống heo để tiết kiệm cho lúc khó khăn.)